Headspace DK-300A- tiêm mẫu tự động headspace
Tính năng:
Headspace DK-300A sử dụng để tiêm mẫu khí dễ bay hơi như phân tích BTX (Benzen – Toluen – Xylen) và một số hợp chất bay hơi khác trong không khí. Phân tích các hoạt chất, hương liệu trong dược phẩm,… theo các dược điển Anh (BP), Mỹ (USP), Nhật (JP), Châu Âu (EP), Việt Nam,…
Ứng dụng:
- Khoa học hình sự: phát hiện máu, cồn trong nước tiểu, aldehyde, xeton và các chất độc dễ bay hơi khác, Phát hiện nồng độ cồn trong máu khi say rượu lái xe.
- Ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống phát hiện mùi thơm có nhiệt độ sôi thấp trong bia.
- Công nghiệp thực phẩm: phát hiện dư dung môi trong dầu rửa trôi.
- Bảo vệ môi trường: phát hiện hydrocacbon halogen hóa bay hơi từ sông, hồ và nước mặt.
- Ngành Dược: phát hiện dung môi tồn dư trong thuốc.
- Kiểm soát vật liệu: phát hiện aldehyde còn lại trong chai nước trái cây.
Đặc trưng
1. Bơm lấy mẫu hợp tác với van lấy mẫu, lấy mẫu áp suất âm, định lượng chính xác, độ nhạy cao.
- Van lấy mẫu và đường chuyển mẫu có thể cài đặt nhiệt độ, để tránh ngưng tụ mẫu.
- Chức năng chống đẩy ngược cho đường ống lấy mẫu và van lấy mẫu, để tránh nhiễm bẩn chéo.
- Hệ thống tương thích tốt, có thể tương thích với tất cả các loại sắc ký khí trên thị trường
- Điều khiển lập trình hóa , dễ vận hành, với bàn phím tích hợp, có chức năng xử lý dữ liệu khởi động đồng bộ.
Thông số kỹ thuật:
| Item | DK-300A | DK-400A |
| Temperature range of headspace thermostat | Room temperature +10℃~ 200℃, set in increments of 1℃ | Room temperature +10℃~ 200℃, set in increments of 1℃ |
| Temperature range of valve box | Room temperature +10℃~ 200℃, set in increments of 1℃ | Room temperature +10℃~ 200℃, set in increments of 1℃ |
| Temperature range of sample transfer line | Room temperature +10℃~ 200℃, set in increments of 1℃ | Room temperature +10℃~ 200℃, set in increments of 1℃ |
| Volume of quantitative tube | 1mL ( customizable ) | 3mL |
| Number of sample bottles placed | 9/16 PCS | 4 PCS |
| Sample bottle capacity | 20mL | 150mL |
| Repeatability | RSD ≤ 1.5% | RSD ≤ 1.5% |
| Power | 800W | 800W |
| Net Weight | 20KG | 20KG |
Tham khảo thêm










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.